Nội ngoại thất
11,999,998 VND
TP HCMTiếng Nhật
Quản lý chất lượng (QA/QC)
18,000,000 ~23,000,000 VND
Long AnTiếng Nhật
Bán hàng - Kinh doanh
15,000,000 ~30,000,000 VND
Đồng NaiTiếng Nhật
Quản lý điều hành
18,000,000 ~22,000,000 VND
TP HCMTiếng Anh
Cơ khí - Tự động hóa
230,000 ~399,998 JPY
Nhật BảnTiếng Nhật
Điện - Điện tử - Điện lạnh
230,000 ~400,000 JPY
Nhật BảnTiếng Nhật
Sản xuất - Vận hành sản xuất
12,000,000 ~16,000,000 VND
Long AnTiếng Nhật
Thu mua - Vật tư
23,000,000 VND
TP HCM
Admin
15,000,000 ~19,000,000 VND
Bà Rịa - Vũng TàuTiếng Nhật,Tiếng Anh
CAD
14,000,000 ~18,000,000 VND
TP HCMTiếng Anh
Công nghệ thông tin - IT
230,000 ~400,000 JPY
Nhật BảnTiếng Nhật
Lắp ráp - Gia công cơ khí
230,000 ~300,000 JPY
Nhật BảnTiếng Nhật